Đọc Hữu Thể và Thời Gian của Martin Heidegger qua lăng kính của một người Axial Age (Thời Đại Trục Tâm) – Pháp Hoan

Đọc Hữu Thể và Thời Gian của Martin Heidegger qua lăng kính của một người Axial Age (Thời Đại Trục Tâm)

Trong Being and Time, Martin Heidegger thực hiện một trong những nỗ lực triệt để nhất của triết học thế kỷ XX nhằm phá vỡ siêu hình học bản thể của truyền thống Tây phương. Ông bác bỏ các khái niệm bản chất cố định, phủ nhận mô hình chủ thể–khách thể, và từ chối những nền tảng siêu nghiệm đã đóng băng tư duy triết học từ Plato đến Kant. Heidegger đưa tồn tại trở lại như một quá trình sống, gắn với thời gian, tính hữu hạn và kinh nghiệm hiện sinh. Tuy nhiên, chính trong nỗ lực thoát nền này, Heidegger lại vô tình dựng nên một nền mới.

Heidegger phê phán mạnh mẽ siêu hình học bản thể, ông vẫn buộc phải đặt Dasein làm điểm tựa cho toàn bộ hệ thống. Dasein không phải là một khái niệm trung tính hay phổ quát, mà mang theo mô thức của chủ thể Axial Age (Thời Đại Trục Tâm): một hữu thể người đã được hợp lệ hóa trong lịch sử tư tưởng Tây phương, có khả năng tạm rút khỏi sinh tồn để suy tư về tồn tại. Dù Heidegger phủ nhận Dasein là “chủ thể” theo nghĩa Descartes, việc ông định nghĩa Dasein như hữu thể duy nhất có khả năng hiểu về Being đã trao cho nó một đặc quyền bản thể. Sự tân tạo ngôn ngữ của Heidegger thực chất chỉ là một cuộc “thay máu” danh từ hơn là chuyển đổi bản thể. Dù nỗ lực tẩy trần các khái niệm cũ, ông vẫn dùng chính loại gạch đá của Axial Age để xây dựng hệ thống: loại tư duy mặc định rằng Tồn tại chỉ có nghĩa khi được Dasein “thông hiểu”.

Hệ quả của lựa chọn này mang tính cấu trúc. Khi tồn tại chỉ được “mở ra” trong và qua Dasein, thì những thứ không đi qua được mô thức này tự động bị đẩy ra ngoài phạm vi bản thể học. Trong hệ thống của Heidegger, con người là hữu thể “tạo thế giới” (world-forming), động vật chỉ “nghèo nàn về thế giới” (poor in world), còn những tồn tại vô cơ thì “không có thế giới” (worldless). Điều này không có nghĩa Heidegger phủ nhận sự tồn tại của thiên nhiên hay động vật, nhưng ông đã đặt ý nghĩa của chúng vào trong một trật tự được định nghĩa từ khả năng hiện sinh của con người. Hệ quả là thực tại vẫn được tổ chức quanh một trung tâm nhân học: những gì không tham dự vào khả năng hiểu tồn tại theo kiểu Dasein chỉ có thể xuất hiện như những hình thái tồn tại kém mở nghĩa hơn, thay vì như những trung tâm vận hành độc lập của thực tại.

Trong nỗ lực thoát khỏi bản thể nền của siêu hình học, Heidegger chọn Being làm trung tâm phân tích. Tuy nhiên, Being trong hệ thống của ông không tồn tại như một thực tại tự vận hành độc lập, mà như một chân trời được mở qua kinh nghiệm người. Thực tại của ông, vì thế, vẫn phải đi qua cổ chai của kinh nghiệm nhân loại để trở thành có nghĩa. Dù Heidegger đã vượt qua mô hình chủ thể nhận thức cổ điển, bản thể học của ông vẫn là một bản thể học “đi qua kinh nghiệm của con người”, trong đó con người giữ vai trò cửa ngõ không thể thay thế của sự hiển lộ.

Giới hạn này trở nên rõ ràng hơn khi đặt Heidegger vào bối cảnh phê phán tương quan luận. Dù cố gắng thoát khỏi Kant, Heidegger vẫn duy trì giả định rằng tồn tại chỉ trở thành vấn đề khi có một hữu thể đặt câu hỏi về nó. Ngay cả trong giai đoạn hậu Being and Time, khi Heidegger chuyển sang ngôn ngữ của sự “để cho Tồn tại tự lên tiếng” và nhấn mạnh đến thái độ từ bỏ (Gelassenheit), con người vẫn giữ vai trò là nơi tiếp nhận đặc quyền của chân lý. Thực tại, do đó, chưa bao giờ thực sự được phép vận hành như một trật tự không cần đến sự bảo chứng của kinh nghiệm người. Điều này trở nên rõ ràng khi so sánh với các mô hình triết học về Becoming của Alfred North Whitehead. (sẽ nói về ông trong một bài viết khác). Ở đây, một nghịch lý lộ diện: Giả sử Heidegger cho rằng GestellAxial (Thời đại Trục tâm), tức ông đang tự mâu thuẫn khi phê phán nó từ bên trong chính nó; còn nếu ông cho Gestell chỉ là kỹ thuật hiện đại, tức Being của ông thực chất chính là hệ quả của Gestell đã bắt rễ từ trong chính Axial Age mà ông không thể tách rời.

Heidegger dẫu đã phá vỡ bản thể học tĩnh của truyền thống, nhưng chưa phá vỡ được đặc quyền bản thể của con người. Ông thoát khỏi siêu hình học cổ điển, nhưng vẫn hoạt động trong logic của Axial Age, nơi câu hỏi tối hậu về tồn tại chỉ mở ra cho những chủ thể đã vượt qua một lịch sử hợp lệ hóa nhất định. Bản thể học của Heidegger mang trong nó một dạng “đế quốc luận” ngầm, nơi ý nghĩa của thực tại vẫn bị chuẩn hóa thông qua lăng kính của một loại hữu thể người nhất định.

Nếu giới hạn của Being and Time nằm ở việc vẫn đặt Dasein như điều kiện mở nghĩa cho tồn tại, thì vấn đề đặt ra không còn là Heidegger đúng hay sai, mà là liệu một bản thể học có thể được kiến tạo mà không cần đến cổ chai của kinh nghiệm người hay không. Câu hỏi này không nhằm loại trừ con người khỏi thực tại, mà nhằm rút lại địa vị đặc quyền bản thể mà triết học Tây phương, từ Axial Age đến hiện tượng học, vẫn mặc nhiên trao cho con người.

Một bản thể học vượt qua giới hạn này không thể chỉ dừng ở việc phê phán chủ thể, hay bình đẳng hóa các hữu thể theo kiểu đối tượng luận. Nó đòi hỏi phải từ bỏ chính giả định rằng bản thể cần một trung tâm để được bảo đảm, dù trung tâm ấy là chủ thể, Dasein, hay thậm chí là “vật” theo nghĩa đối tượng. Thực tại, trong cách nhìn này, không phải là tập hợp các hữu thể có bản chất, mà là một tiến trình vận hành liên tục, trong đó mọi hình thái: sinh học, xã hội, lịch sử hay ý thức đều là những cấu hình tạm thời, không mang đặc quyền bản thể.

Being and Time có thể được đọc lại như một công trình mở đường nhưng chưa hoàn tất. Giá trị của Heidegger không nằm ở chỗ ông đã đạt đến một bản thể học hậu nhân học, mà ở chỗ ông đã đẩy tư duy triết học tới sát ranh giới nơi câu hỏi ấy trở nên không thể tránh né. Phần việc kiến tạo một bản thể học của thực tại tự vận hành, với đầy đủ cấu trúc đạo đức và trách nhiệm, không đặt con người làm nền, không còn là nhiệm vụ của Heidegger, nó là một bước đi tiếp theo, tất yếu và vẫn còn bỏ ngỏ trong triết học sau ông.

Nói tóm lại, theo quan điểm của tôi, Heidigger là một đỉnh cao của Thời Đại Trục Tâm, nhưng vẫn chưa vượt qua được nó.

Trả lời