Ba Mệnh Đề Về Nghiêp
Trong mô hình vũ trụ quan Phật giáo, mọi chúng sanh sinh ra đã ở trong nghiệp, như vậy có thể nói mọi chủ thể sinh ra đã ở trong cấu trúc (sẽ phân tích sau). Không có điểm tiền cấu trúc. Nếu một Phật tử theo quan niệm này, nó sẽ trở thành một một dạng tất yếu cấu trúc, tức hiện hữu luôn đã ở trong mạng lưới nghiệp.
Nếu Heidegger nói anh là một hữu thể bị ném vào thế giới, thì tôi gọi quan niệm này là khi sinh ra anh đã bị ném vào nghiệp, và nghiệp được siêu hình hóa thành cơ chế công lý vũ trụ, mọi hạnh phúc và đau khổ của anh và tôi đều có thể bị diễn giải như hệ quả của quá khứ, và nguy hiểm hơn, của đạo đức. Sự chuyển dịch từ mô tả điều kiện sang gán giá trị khiến sự hiện hữu của anh và tôi bắt buộc trở thành thứ được định đoạt bởi mô hình này.
Nếu mục đích cuối cùng là cứu cánh, vượt thoát khỏi nghiệp, tức con người có thể chuyển hóa nghiệp, thì khả năng ấy từ đâu mà có? Nếu nó hoàn toàn nằm trong nghiệp, thì ý định chuyển hóa cũng do nghiệp quy định. Khi đó, “tự do thay đổi hay ý muốn giải thoát” chỉ là một mắt xích khác trong cùng chuỗi điều kiện. Cấu trúc của nghiệp bây giờ trở thành vòng kín: nghiệp sinh ý định, ý định sinh nghiệp, và giải thoát chỉ là tái cấu hình, không có độ mở “siêu hình” thực sự.
Ngược lại, nếu tồn tại một điểm mở không bị nghiệp quy định hoàn toàn, thì nghiệp không còn bao trùm. Nếu ý thức nghĩ về giải thoát không do nghiệp, thì ý thức đứng ngoài nghiệp và mô hình sụp. Nếu do nghiệp, thì không có thoát. Nếu do duyên bên ngoài chuỗi nghiệp, thì tự do không bao giờ hoàn toàn có thật. Trong mọi khả thể, nghiệp khó có thể đồng thời giữ tính bao trùm tuyệt đối và khả năng vượt thoát thực sự.
Nếu đưa Long Thọ với tính Không của ông vào, tức vũ khí thượng thừa nhất của Phật Giáo, có thể phản biện rằng mọi pháp đều duyên sinh và không có tự tính, nên không có nền siêu hình. Nhưng nếu nghiệp không có tự tính, nó không thể là nguyên lý tối hậu bảo đảm cứu cánh; còn nếu có tự tính, nó mâu thuẫn với duyên sinh. Nếu toàn bộ được xem là quy ước vận hành, thì mâu thuẫn logic giảm, nhưng địa vị siêu hình của nghiệp cũng tan rã. Khi ấy, nghiệp không còn là luật vũ trụ.
Khi đào sâu vào nghiệp và thử đặt một viễn tượng giải thoát, anh phải luôn đối diện với 3 khả thể này. Nếu coi ý niệm về tự do nằm ngoài sự chi phối của nghiệp, anh vô tình biến nghiệp thành một cơ chế hữu hạn. Nếu ý niệm về tự do chỉ là một vận hành tất yếu của mô hình nghiệp, thì đó là một vòng luẩn quẩn không bao giờ kết thúc, một vòng luân hồi trong nhà tù của vĩnh hằng. Nếu chấp nhận duyên như một phần dẫn đến nghiệp quả, thì duyên cũng phải vận hành dựa trên sự tác ý của con người muốn tự do. Từ đó lại quay trở về với hai mệnh đề ban đầu.
Mô hình nghiệp của Phật Giáo buộc anh phải chọn: hoặc giữ địa vị công lý vũ trụ và chấp nhận nguy cơ đạo đức hóa đau khổ; hoặc tự hạ mình xuống thành phương tiện thực hành và mất quyền tối thượng.